research innovations
Nghĩa
Định nghĩa · to study new ideas and methods
“Engineers research innovations to improve efficiency.”Kỹ sư nghiên cứu đổi mới để cải thiện hiệu suất.
“They research innovations in sustainable engineering.”Họ nghiên cứu đổi mới trong kỹ thuật bền vững.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong đổi mới công nghệ.