assure compliance
Nghĩa
Định nghĩa · to ensure that regulations are followed
“Engineers assure compliance with safety standards.”Kỹ sư đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
“They assure compliance during project execution.”Họ đảm bảo tuân thủ trong quá trình thực hiện dự án.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về quy định trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong đảm bảo chất lượng.