Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assure compliance

/əˈʃʊr kəmˈplaɪəns/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo tuân thủ phr.

Định nghĩa · to ensure that regulations are followed

“Engineers assure compliance with safety standards.”Kỹ sư đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.

“They assure compliance during project execution.”Họ đảm bảo tuân thủ trong quá trình thực hiện dự án.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về quy định trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong đảm bảo chất lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...