install systems
Nghĩa
Định nghĩa · to set up equipment or software for use
“Engineers install systems to ensure operational efficiency.”Kỹ sư cài đặt hệ thống để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
“They install systems in new buildings.”Họ cài đặt hệ thống trong các tòa nhà mới.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về cài đặt trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công nghệ thông tin.