Kho từ › Collocations · engineering › install systems

install systems

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
cài đặt hệ thống
UK /ɪnˈstɔːl ˈsɪstəmz/ · US /ɪnˈstɔːl ˈsɪstəmz/
to set up equipment or software for use
Engineers install systems to ensure operational efficiency.
→ Kỹ sư cài đặt hệ thống để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
They install systems in new buildings.→ Họ cài đặt hệ thống trong các tòa nhà mới.
Đồng nghĩa
set up systemsconfigure systems
Collocations
install software systemsinstall security systems
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về cài đặt trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...