Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

install systems

/ɪnˈstɔːl ˈsɪstəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

cài đặt hệ thống phr.

Định nghĩa · to set up equipment or software for use

“Engineers install systems to ensure operational efficiency.”Kỹ sư cài đặt hệ thống để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

“They install systems in new buildings.”Họ cài đặt hệ thống trong các tòa nhà mới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về cài đặt trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...