Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create standards

/kriːeɪt ˈstændərdz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra tiêu chuẩn phr.

Định nghĩa · to establish rules for quality or performance

“Engineers create standards for product quality.”Kỹ sư tạo ra tiêu chuẩn cho chất lượng sản phẩm.

“They create standards to ensure safety.”Họ tạo ra tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi bàn về tiêu chuẩn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong đảm bảo chất lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...