Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spread faith

/sprɛd feɪθ/ B2 IELTS

Nghĩa

truyền bá đức tin phr.

Định nghĩa · To promote or share religious beliefs.

“Many missionaries travel to spread faith in different countries.”Nhiều nhà truyền giáo đi du lịch để truyền bá đức tin ở các quốc gia khác nhau.

“Social media can help spread faith quickly.”Mạng xã hội có thể giúp truyền bá đức tin một cách nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tôn giáo trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...