spread faith
Nghĩa
Định nghĩa · To promote or share religious beliefs.
“Many missionaries travel to spread faith in different countries.”Nhiều nhà truyền giáo đi du lịch để truyền bá đức tin ở các quốc gia khác nhau.
“Social media can help spread faith quickly.”Mạng xã hội có thể giúp truyền bá đức tin một cách nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tôn giáo trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.