Kho từ › Collocations · religion › spread faith

spread faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
truyền bá đức tin
UK /sprɛd feɪθ/ · US /sprɛd feɪθ/
To promote or share religious beliefs.
Many missionaries travel to spread faith in different countries.
→ Nhiều nhà truyền giáo đi du lịch để truyền bá đức tin ở các quốc gia khác nhau.
Social media can help spread faith quickly.→ Mạng xã hội có thể giúp truyền bá đức tin một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩa
promote beliefdisseminate faith
Collocations
spread faith widelyspread faith through actions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tôn giáo trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...