Kho từ › Collocations · religion › follow teachings

follow teachings

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
theo dõi các giáo lý
UK /ˈfɑloʊ ˈtiːʧɪŋz/ · US /ˈfɑloʊ ˈtiːʧɪŋz/
to adhere to the teachings of a religion.
Many people follow teachings to find guidance.
→ Nhiều người theo dõi các giáo lý để tìm kiếm sự hướng dẫn.
He follows the teachings of his faith closely.→ Anh ấy theo dõi các giáo lý của đức tin của mình một cách chặt chẽ.
Đồng nghĩa
adhere to teachingsfollow doctrines
Collocations
follow religious teachingsfollow spiritual teachings
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Writing để nói về niềm tin cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...