Kho từ › Collocations · religion › seek enlightenment

seek enlightenment

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm kiếm sự khai sáng
UK /siːk ɪnˈlaɪtənmənt/ · US /siːk ɪnˈlaɪtənmənt/
To pursue understanding or spiritual insight.
Many people seek enlightenment through meditation.
→ Nhiều người tìm kiếm sự khai sáng thông qua thiền định.
Books can be a source for those seeking enlightenment.→ Sách có thể là nguồn cho những ai tìm kiếm sự khai sáng.
Đồng nghĩa
pursue wisdomseek understanding
Collocations
seek spiritual enlightenmentseek personal growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tìm kiếm tri thức trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...