seek enlightenment
Nghĩa
Định nghĩa · To pursue understanding or spiritual insight.
“Many people seek enlightenment through meditation.”Nhiều người tìm kiếm sự khai sáng thông qua thiền định.
“Books can be a source for those seeking enlightenment.”Sách có thể là nguồn cho những ai tìm kiếm sự khai sáng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tìm kiếm tri thức trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và triết học.