Kho từ › Collocations · religion › express devotion

express devotion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
thể hiện lòng trung thành
UK /ɪkˈsprɛs dɪˈvoʊʃən/ · US /ɪkˈsprɛs dɪˈvoʊʃən/
To show strong love or loyalty.
Many people express devotion through prayer.
→ Nhiều người thể hiện lòng trung thành qua cầu nguyện.
She expresses her devotion to her family every day.→ Cô ấy thể hiện lòng trung thành với gia đình mỗi ngày.
Đồng nghĩa
show commitmentdemonstrate loyalty
Collocations
express devotion to Godexpress devotion to family
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tình cảm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...