Kho từ › Collocations · religion › question faith

question faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hoài nghi về đức tin
UK /ˈkwɛsʧən feɪθ/ · US /ˈkwɛsʧən feɪθ/
To doubt or challenge one's beliefs or faith.
It's normal to question faith during tough times.
→ Điều bình thường là hoài nghi về đức tin trong những thời điểm khó khăn.
Many people question their faith when faced with adversity.→ Nhiều người hoài nghi về đức tin khi đối mặt với khó khăn.
Đồng nghĩa
doubt faithchallenge beliefs
Collocations
question religious beliefsquestion spiritual faith
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phản biện trong bài viết.
Thường xảy ra trong thời gian khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...