EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › cultivate compassion
cultivate compassion
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
nuôi dưỡng lòng từ bi
UK /ˈkʌltɪve kəmˈpæʃən/
·
US /ˈkʌltɪve kəmˈpæʃən/
to develop a sense of compassion for others.
We should cultivate compassion in our communities.
→ Chúng ta nên nuôi dưỡng lòng từ bi trong cộng đồng của mình.
Cultivating compassion helps build stronger relationships.
→ Nuôi dưỡng lòng từ bi giúp xây dựng mối quan hệ vững mạnh hơn.
Đồng nghĩa
develop empathy
foster kindness
Collocations
cultivate understanding
cultivate love
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong Speaking để thể hiện giá trị cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...