Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate compassion

/ˈkʌltɪve kəmˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng lòng từ bi phr.

Định nghĩa · to develop a sense of compassion for others.

“We should cultivate compassion in our communities.”Chúng ta nên nuôi dưỡng lòng từ bi trong cộng đồng của mình.

“Cultivating compassion helps build stronger relationships.”Nuôi dưỡng lòng từ bi giúp xây dựng mối quan hệ vững mạnh hơn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong Speaking để thể hiện giá trị cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...