Kho từ › Collocations · religion › nurture spirituality

nurture spirituality

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nuôi dưỡng tâm linh
UK /ˈnɜːrtʃər ˌspɪrɪtʃuˈælɪti/ · US /ˈnɜːrtʃər ˌspɪrɪtʃuˈælɪti/
To cultivate and develop one's spiritual beliefs.
Many practices help nurture spirituality in daily life.
→ Nhiều thực hành giúp nuôi dưỡng tâm linh trong cuộc sống hàng ngày.
She believes in ways to nurture spirituality through nature.→ Cô ấy tin vào những cách nuôi dưỡng tâm linh thông qua thiên nhiên.
Đồng nghĩa
cultivate spiritualitydevelop spiritual beliefs
Collocations
nurture inner peacenurture personal growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến tâm linh trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...