Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate unity

/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈjuːnɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

kỷ niệm sự thống nhất phr.

Định nghĩa · To honor and celebrate togetherness.

“Communities often celebrate unity during festivals.”Các cộng đồng thường kỷ niệm sự thống nhất trong các lễ hội.

“We celebrate unity in diversity at our gatherings.”Chúng tôi kỷ niệm sự thống nhất trong sự đa dạng tại các buổi họp mặt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hòa hợp trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các sự kiện cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...