Kho từ › Collocations · religion › celebrate unity

celebrate unity

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
kỷ niệm sự thống nhất
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈjuːnɪti/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈjuːnɪti/
To honor and celebrate togetherness.
Communities often celebrate unity during festivals.
→ Các cộng đồng thường kỷ niệm sự thống nhất trong các lễ hội.
We celebrate unity in diversity at our gatherings.→ Chúng tôi kỷ niệm sự thống nhất trong sự đa dạng tại các buổi họp mặt.
Đồng nghĩa
honor togethernesscelebrate harmony
Collocations
celebrate unity in diversitycelebrate unity among nations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hòa hợp trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các sự kiện cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...