address conflict
Nghĩa
Định nghĩa · To confront and resolve disagreements or disputes.
“It's crucial to address conflict in a constructive manner.”Việc giải quyết xung đột một cách xây dựng là rất quan trọng.
“They held a meeting to address conflict among team members.”Họ đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết xung đột giữa các thành viên trong nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và xã hội.