Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address conflict

/əˈdrɛs ˈkɒnflɪkt/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết xung đột phr.

Định nghĩa · To confront and resolve disagreements or disputes.

“It's crucial to address conflict in a constructive manner.”Việc giải quyết xung đột một cách xây dựng là rất quan trọng.

“They held a meeting to address conflict among team members.”Họ đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết xung đột giữa các thành viên trong nhóm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...