Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

uphold values

/ʌpˈhoʊld ˈvæljuz/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì các giá trị phr.

Định nghĩa · To support and keep important beliefs.

“Religious leaders uphold values in their teachings.”Các nhà lãnh đạo tôn giáo duy trì các giá trị trong giảng dạy của họ.

“It is essential to uphold values in society.”Việc duy trì các giá trị trong xã hội là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...