Kho từ › Collocations · religion › uphold values

uphold values

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
duy trì các giá trị
UK /ʌpˈhoʊld ˈvæljuz/ · US /ʌpˈhoʊld ˈvæljuz/
To support and keep important beliefs.
Religious leaders uphold values in their teachings.
→ Các nhà lãnh đạo tôn giáo duy trì các giá trị trong giảng dạy của họ.
It is essential to uphold values in society.→ Việc duy trì các giá trị trong xã hội là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
maintain principlessupport beliefs
Collocations
uphold moral valuesuphold cultural values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...