Kho từ › Collocations · religion › seek guidance

seek guidance

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm kiếm sự hướng dẫn
UK /siːk ˈɡaɪdəns/ · US /siːk ˈɡaɪdəns/
to look for advice or direction.
Many people seek guidance when making big decisions.
→ Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn khi đưa ra quyết định lớn.
Seeking guidance from a mentor can be beneficial.→ Tìm kiếm sự hướng dẫn từ một người cố vấn có thể rất có lợi.
Đồng nghĩa
look for adviceask for guidance
Collocations
seek spiritual guidanceseek professional guidance
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Writing để nói về quyết định cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...