Kho từ › Collocations · religion › affirm beliefs

affirm beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khẳng định niềm tin
UK /əˈfɜrm bɪˈlifz/ · US /əˈfɜrm bɪˈlifz/
Support and reinforce one's beliefs.
Religious leaders affirm beliefs during ceremonies.
→ Các nhà lãnh đạo tôn giáo khẳng định niềm tin trong các buổi lễ.
She often affirms her beliefs through meditation.→ Cô ấy thường khẳng định niềm tin của mình qua thiền.
Đồng nghĩa
validate beliefssupport convictions
Collocations
affirm core beliefsaffirm personal beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về niềm tin tôn giáo.
Liên quan đến tâm linh và tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...