Kho từ › Collocations · religion › engage in worship

engage in worship

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tham gia thờ phượng
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwɜːrʃɪp/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwɜːrʃɪp/
To take part in religious ceremonies.
Many people engage in worship every Sunday.
→ Nhiều người tham gia thờ phượng mỗi Chủ nhật.
She engages in worship through singing.→ Cô ấy tham gia thờ phượng qua việc hát.
Đồng nghĩa
participate in worshipjoin religious services
Collocations
engage in communal worshipengage in private worship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...