Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore faith

/ɪkˈsplɔːr feɪθ/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá đức tin phr.

Định nghĩa · To investigate or learn about one's religious beliefs.

“Many people explore faith through different practices.”Nhiều người khám phá đức tin qua các thực hành khác nhau.

“It's valuable to explore faith in a supportive community.”Việc khám phá đức tin trong một cộng đồng hỗ trợ là rất quý giá.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tìm tòi trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...