Kho từ › Collocations · religion › explore faith

explore faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khám phá đức tin
UK /ɪkˈsplɔːr feɪθ/ · US /ɪkˈsplɔːr feɪθ/
To investigate or learn about one's religious beliefs.
Many people explore faith through different practices.
→ Nhiều người khám phá đức tin qua các thực hành khác nhau.
It's valuable to explore faith in a supportive community.→ Việc khám phá đức tin trong một cộng đồng hỗ trợ là rất quý giá.
Đồng nghĩa
investigate beliefsstudy faith
Collocations
explore faith deeplyexplore faith with others
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tìm tòi trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...