Kho từ › Collocations · religion › develop community

develop community

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
phát triển cộng đồng
UK /dɪˈvɛləp kəˈmjuːnɪti/ · US /dɪˈvɛləp kəˈmjuːnɪti/
To grow and improve a group of people.
Nonprofits work to develop community resources.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để phát triển tài nguyên cộng đồng.
We aim to develop community ties through events.→ Chúng tôi hướng đến việc phát triển mối liên kết cộng đồng qua các sự kiện.
Đồng nghĩa
build communitystrengthen community
Collocations
develop local communitydevelop supportive community
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm xã hội trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...