Kho từ › Collocations · religion › discover purpose

discover purpose

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khám phá mục đích
UK /dɪsˈkʌv.ər ˈpɜr.pəs/ · US /dɪsˈkʌv.ər ˈpɜr.pəs/
Find out what one is meant to do in life.
Many people seek to discover purpose in their lives.
→ Nhiều người tìm kiếm để khám phá mục đích trong cuộc sống của họ.
He discovered his purpose through volunteering.→ Anh ấy đã khám phá mục đích của mình qua việc tình nguyện.
Đồng nghĩa
find meaningidentify purpose
Collocations
discover life purposediscover personal purpose
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về mục tiêu sống.
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...