EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › acknowledge differences
acknowledge differences
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
thừa nhận sự khác biệt
UK /əkˈnɑlɪdʒ ˈdɪfərənsɪz/
·
US /əkˈnɑlɪdʒ ˈdɪfərənsɪz/
to recognize and accept differences among people.
We must acknowledge differences to foster inclusivity.
→ Chúng ta phải thừa nhận sự khác biệt để thúc đẩy sự bao dung.
Acknowledging differences can lead to better understanding.
→ Thừa nhận sự khác biệt có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩa
recognize differences
accept diversity
Collocations
acknowledge diversity
acknowledge similarities
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong Writing để thảo luận về sự hòa nhập.
Cần thiết trong xã hội đa dạng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...