Kho từ › Collocations · religion › respect beliefs

respect beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tôn trọng niềm tin
UK /rɪˈspɛkt bɪˈlifz/ · US /rɪˈspɛkt bɪˈlifz/
Honor and acknowledge others' beliefs.
It's important to respect beliefs of different cultures.
→ Việc tôn trọng niềm tin của các nền văn hóa khác là rất quan trọng.
They respect beliefs even if they disagree.→ Họ tôn trọng niềm tin ngay cả khi không đồng ý.
Đồng nghĩa
honor convictionsacknowledge beliefs
Collocations
respect cultural beliefsrespect personal beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng đối với sự khác biệt.
Liên quan đến sự đa dạng văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...