Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine faith

/ɪɡˈzæmɪn feɪθ/ B2 IELTS

Nghĩa

xem xét đức tin phr.

Định nghĩa · To analyze or think deeply about beliefs.

“Many people examine faith during difficult times.”Nhiều người xem xét đức tin trong những thời điểm khó khăn.

“It's crucial to examine faith in a changing world.”Việc xem xét đức tin trong một thế giới đang thay đổi là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự suy ngẫm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...