embrace beliefs
Nghĩa
Định nghĩa · To accept and support particular beliefs.
“She decided to embrace beliefs that promote kindness.”Cô ấy quyết định đón nhận những niềm tin thúc đẩy lòng tốt.
“Embracing beliefs can lead to personal growth.”Đón nhận niềm tin có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận mạnh mẽ.