Kho từ › Collocations · religion › explore spirituality

explore spirituality

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khám phá các niềm tin cá nhân về tâm linh
UK /ɪkˈsplɔr ˌspɪr.ɪtʃuˈæl.ɪ.ti/ · US /ɪkˈsplɔr ˌspɪr.ɪtʃuˈæl.ɪ.ti/
investigate personal beliefs about the spirit
Many people choose to explore spirituality through meditation.
→ Nhiều người chọn khám phá tâm linh thông qua thiền.
Exploring spirituality can lead to greater self-awareness.→ Khám phá tâm linh có thể dẫn đến sự tự nhận thức lớn hơn.
Đồng nghĩa
investigate beliefssearch for meaning
Collocations
explore ideasexplore faith
🎯 IELTS: Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự tìm kiếm trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...