Kho từ › Collocations · religion › seek meaning

seek meaning

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm kiếm mục đích hoặc ý nghĩa trong cuộc sống
UK /siːk ˈmiː.nɪŋ/ · US /siːk ˈmiː.nɪŋ/
look for purpose or significance in life
Many people seek meaning through their religious practices.
→ Nhiều người tìm kiếm ý nghĩa thông qua các thực hành tôn giáo của họ.
Seeking meaning is a fundamental aspect of human existence.→ Tìm kiếm ý nghĩa là một khía cạnh cơ bản của sự tồn tại con người.
Đồng nghĩa
search for purposelook for significance
Collocations
seek truthseek understanding
🎯 IELTS: Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự tìm kiếm trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh cá nhân và tâm linh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...