Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate peace

/ˈæd.və.keɪt piːs/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các giải pháp hòa bình cho các xung đột phr.

Định nghĩa · support peaceful solutions to conflicts

“Many religious leaders advocate peace in their communities.”Nhiều lãnh đạo tôn giáo ủng hộ hòa bình trong cộng đồng của họ.

“Advocating peace is essential for social stability.”Ủng hộ hòa bình là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.

Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong các ngữ cảnh hòa bình và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...