Kho từ › Collocations · religion › advocate peace

advocate peace

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hỗ trợ các giải pháp hòa bình cho các xung đột
UK /ˈæd.və.keɪt piːs/ · US /ˈæd.və.keɪt piːs/
support peaceful solutions to conflicts
Many religious leaders advocate peace in their communities.
→ Nhiều lãnh đạo tôn giáo ủng hộ hòa bình trong cộng đồng của họ.
Advocating peace is essential for social stability.→ Ủng hộ hòa bình là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Đồng nghĩa
promote tranquilitysupport nonviolence
Collocations
advocate justiceadvocate harmony
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Sử dụng trong các ngữ cảnh hòa bình và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...