Kho từ › Collocations · religion › strengthen faith

strengthen faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
làm cho các niềm tin của một người trở nên vững chắc và tự tin hơn
UK /ˈstrɛŋθən feɪθ/ · US /ˈstrɛŋθən feɪθ/
make one's beliefs more secure and confident
Regular practice can strengthen faith in one's beliefs.
→ Thực hành thường xuyên có thể làm cho niềm tin vào các niềm tin của một người trở nên vững chắc hơn.
Strengthening faith can provide comfort during difficult times.→ Củng cố niềm tin có thể mang lại sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
reinforce beliefsboost confidence
Collocations
strengthen communitystrengthen relationships
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh tâm linh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...