EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › strengthen faith
strengthen faith
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
làm cho các niềm tin của một người trở nên vững chắc và tự tin hơn
UK /ˈstrɛŋθən feɪθ/
·
US /ˈstrɛŋθən feɪθ/
make one's beliefs more secure and confident
Regular practice can strengthen faith in one's beliefs.
→ Thực hành thường xuyên có thể làm cho niềm tin vào các niềm tin của một người trở nên vững chắc hơn.
Strengthening faith can provide comfort during difficult times.
→ Củng cố niềm tin có thể mang lại sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
reinforce beliefs
boost confidence
Collocations
strengthen community
strengthen relationships
🎯
IELTS:
Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh tâm linh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...