Kho từ › Collocations · religion › seek harmony

seek harmony

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm kiếm sự cân bằng và các mối quan hệ hòa bình
UK /siːk ˈhɑːr.məni/ · US /siːk ˈhɑːr.məni/
look for balance and peaceful relationships
Many religions encourage followers to seek harmony with others.
→ Nhiều tôn giáo khuyến khích tín đồ tìm kiếm sự hòa hợp với người khác.
Seeking harmony can lead to a more peaceful society.→ Tìm kiếm sự hòa hợp có thể dẫn đến một xã hội hòa bình hơn.
Đồng nghĩa
pursue peacestrive for balance
Collocations
seek understandingseek cooperation
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...