EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › seek harmony
seek harmony
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
tìm kiếm sự cân bằng và các mối quan hệ hòa bình
UK /siːk ˈhɑːr.məni/
·
US /siːk ˈhɑːr.məni/
look for balance and peaceful relationships
Many religions encourage followers to seek harmony with others.
→ Nhiều tôn giáo khuyến khích tín đồ tìm kiếm sự hòa hợp với người khác.
Seeking harmony can lead to a more peaceful society.
→ Tìm kiếm sự hòa hợp có thể dẫn đến một xã hội hòa bình hơn.
Đồng nghĩa
pursue peace
strive for balance
Collocations
seek understanding
seek cooperation
🎯
IELTS:
Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...