Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seek harmony

/siːk ˈhɑːr.məni/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm sự cân bằng và các mối quan hệ hòa bình phr.

Định nghĩa · look for balance and peaceful relationships

“Many religions encourage followers to seek harmony with others.”Nhiều tôn giáo khuyến khích tín đồ tìm kiếm sự hòa hợp với người khác.

“Seeking harmony can lead to a more peaceful society.”Tìm kiếm sự hòa hợp có thể dẫn đến một xã hội hòa bình hơn.

Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...