Kho từ › Collocations · religion › support dialogue

support dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khuyến khích các cuộc trò chuyện giữa các nhóm khác nhau
UK /səˈpɔrt ˈdaɪ.ə.ɡl/ · US /səˈpɔrt ˈdaɪ.ə.ɡl/
encourage conversations between different groups
We must support dialogue to achieve mutual understanding.
→ Chúng ta phải hỗ trợ đối thoại để đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.
Supporting dialogue can help resolve conflicts peacefully.→ Hỗ trợ đối thoại có thể giúp giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Đồng nghĩa
promote conversationencourage discussion
Collocations
support cooperationsupport communication
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Sử dụng trong các ngữ cảnh hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...