Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support dialogue

/səˈpɔrt ˈdaɪ.ə.ɡl/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các cuộc trò chuyện giữa các nhóm khác nhau phr.

Định nghĩa · encourage conversations between different groups

“We must support dialogue to achieve mutual understanding.”Chúng ta phải hỗ trợ đối thoại để đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.

“Supporting dialogue can help resolve conflicts peacefully.”Hỗ trợ đối thoại có thể giúp giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong các ngữ cảnh hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...