Kho từ › Collocations · engineering › design models

design models

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
thiết kế các mô hình đại diện cho hệ thống
UK /dɪˈzaɪn ˈmɒdəlz/ · US /dɪˈzaɪn ˈmɒdəlz/
to create representations of systems
Engineers design models to simulate real-world scenarios.
→ Kỹ sư thiết kế các mô hình để mô phỏng các tình huống thực tế.
They often use software to design models efficiently.→ Họ thường sử dụng phần mềm để thiết kế mô hình một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
create modelsdevelop prototypes
Collocations
design prototypesdesign simulations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thiết kế.
Mô hình giúp hiểu rõ hơn về hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...