Kho từ › Collocations · engineering › assure success

assure success

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
đảm bảo một kết quả tích cực
UK /əˈʃʊr səkˈsɛs/ · US /əˈʃʊr səkˈsɛs/
to guarantee a positive outcome
We must assure success through careful planning.
→ Chúng ta phải đảm bảo thành công thông qua kế hoạch cẩn thận.
They work hard to assure success in their projects.→ Họ làm việc chăm chỉ để đảm bảo thành công trong các dự án của mình.
Đồng nghĩa
ensure successguarantee achievement
Collocations
assure qualityassure progress
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thành công.
Đảm bảo thành công là mục tiêu chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...