Kho từ › Collocations · engineering › draft plans

draft plans

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
soạn thảo các thiết kế hoặc phác thảo ban đầu
UK /dræft plænz/ · US /dræft plænz/
to create initial designs or outlines
Engineers draft plans before starting construction.
→ Kỹ sư soạn thảo các kế hoạch trước khi bắt đầu xây dựng.
They often draft plans for new projects.→ Họ thường soạn thảo kế hoạch cho các dự án mới.
Đồng nghĩa
create plansoutline designs
Collocations
draft reportsdraft proposals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quy trình thiết kế.
Soạn thảo kế hoạch là bước đầu tiên trong thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...