Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

celebrate faith

/ˈsɛl.ɪ.breɪt feɪθ/ B2 IELTS

Nghĩa

tôn vinh và công nhận niềm tin của một người. phr.

Định nghĩa · to honor and acknowledge one's beliefs.

“We gather to celebrate faith and community.”Chúng ta tụ tập để tôn vinh niềm tin và cộng đồng.

“Celebrating faith strengthens our bonds.”Tôn vinh niềm tin làm mạnh mẽ thêm mối liên kết của chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi viết về sự kiện tôn giáo.

Ghi chú · Giúp củng cố niềm tin và sự gắn kết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...