Kho từ › Collocations · religion › celebrate faith

celebrate faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tôn vinh và công nhận niềm tin của một người.
UK /ˈsɛl.ɪ.breɪt feɪθ/ · US /ˈsɛl.ɪ.breɪt feɪθ/
to honor and acknowledge one's beliefs.
We gather to celebrate faith and community.
→ Chúng ta tụ tập để tôn vinh niềm tin và cộng đồng.
Celebrating faith strengthens our bonds.→ Tôn vinh niềm tin làm mạnh mẽ thêm mối liên kết của chúng ta.
Đồng nghĩa
honor beliefsacknowledge faith
Collocations
celebrate diversitycelebrate unity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi viết về sự kiện tôn giáo.
Giúp củng cố niềm tin và sự gắn kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...