Kho từ › Collocations · religion › support community

support community

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hỗ trợ và nâng cao một nhóm người.
UK /səˈpɔːrt kəˈmjuː.nɪ.ti/ · US /səˈpɔːrt kəˈmjuː.nɪ.ti/
to assist and uplift a group of people.
We should support community initiatives for peace.
→ Chúng ta nên hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng vì hòa bình.
Supporting community projects brings people together.→ Hỗ trợ các dự án cộng đồng giúp mọi người gần gũi hơn.
Đồng nghĩa
assist communityuplift society
Collocations
support initiativessupport development
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi viết về sự hỗ trợ.
Giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...