EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · engineering › enhance functionality
enhance functionality
B2
phr.
📁 Collocations · engineering
IELTS
cải thiện khả năng của một hệ thống
UK /ɪnˈhæns ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
·
US /ɪnˈhæns ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
to improve the capabilities of a system
We aim to enhance functionality in our new software.
→ Chúng tôi đặt mục tiêu cải thiện khả năng trong phần mềm mới của mình.
Enhancing functionality can attract more users.
→ Cải thiện khả năng có thể thu hút nhiều người dùng hơn.
Đồng nghĩa
improve features
upgrade capabilities
Collocations
enhance performance
enhance designs
🎯
IELTS:
Mô tả rõ tính năng mới trong bài viết.
Thường dùng trong phát triển phần mềm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design specifications
đặc điểm thiết kế
engineer projects
kỹ sư dự án
create prototypes
/kriˈeɪt ˈproʊtaɪp/
tạo mẫu
implement systems
thực hiện hệ thống
evaluate designs
đánh giá thiết kế
test materials
kiểm tra vật liệu
innovate technology
đổi mới công nghệ
produce reports
/prəˈduːs rɪˈpɔrts/
sản xuất báo cáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · engineering
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...