Kho từ › Collocations · engineering › enhance functionality

enhance functionality

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
cải thiện khả năng của một hệ thống
UK /ɪnˈhæns ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ · US /ɪnˈhæns ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
to improve the capabilities of a system
We aim to enhance functionality in our new software.
→ Chúng tôi đặt mục tiêu cải thiện khả năng trong phần mềm mới của mình.
Enhancing functionality can attract more users.→ Cải thiện khả năng có thể thu hút nhiều người dùng hơn.
Đồng nghĩa
improve featuresupgrade capabilities
Collocations
enhance performanceenhance designs
🎯 IELTS: Mô tả rõ tính năng mới trong bài viết.
Thường dùng trong phát triển phần mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...