EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · engineering › integrate solutions
integrate solutions
B2
phr.
📁 Collocations · engineering
IELTS
kết hợp các giải pháp khác nhau thành một
UK /ˈɪntɪɡreɪt səˈluːʃənz/
·
US /ˈɪntɪɡreɪt səˈluːʃənz/
to combine different answers into one
We need to integrate solutions for better results.
→ Chúng ta cần kết hợp các giải pháp để đạt được kết quả tốt hơn.
Integrating solutions can streamline operations.
→ Kết hợp các giải pháp có thể đơn giản hóa quy trình.
Đồng nghĩa
combine answers
merge solutions
Collocations
integrate systems
integrate processes
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách thức tích hợp trong bài viết.
Thường dùng trong phát triển hệ thống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design specifications
đặc điểm thiết kế
engineer projects
kỹ sư dự án
create prototypes
/kriˈeɪt ˈproʊtaɪp/
tạo mẫu
implement systems
thực hiện hệ thống
evaluate designs
đánh giá thiết kế
test materials
kiểm tra vật liệu
innovate technology
đổi mới công nghệ
produce reports
/prəˈduːs rɪˈpɔrts/
sản xuất báo cáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · engineering
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...