Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice humility

/ˈpræktɪs hjuːˈmɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự khiêm tốn và không kiêu ngạo phr.

Định nghĩa · to show modesty and lack of arrogance

“Practicing humility is important in many religions.”Thực hành sự khiêm tốn là quan trọng trong nhiều tôn giáo.

“Practicing humility can improve relationships with others.”Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện mối quan hệ với người khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các bài giảng tâm linh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...