EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › practice humility
practice humility
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
thể hiện sự khiêm tốn và không kiêu ngạo
UK /ˈpræktɪs hjuːˈmɪlɪti/
·
US /ˈpræktɪs hjuːˈmɪlɪti/
to show modesty and lack of arrogance
Practicing humility is important in many religions.
→ Thực hành sự khiêm tốn là quan trọng trong nhiều tôn giáo.
Practicing humility can improve relationships with others.
→ Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện mối quan hệ với người khác.
Đồng nghĩa
show modesty
exhibit humbleness
Collocations
practice true humility
practice humility in daily life
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.
Thường được nhắc đến trong các bài giảng tâm linh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...