Kho từ › Collocations · religion › practice humility

practice humility

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
thể hiện sự khiêm tốn và không kiêu ngạo
UK /ˈpræktɪs hjuːˈmɪlɪti/ · US /ˈpræktɪs hjuːˈmɪlɪti/
to show modesty and lack of arrogance
Practicing humility is important in many religions.
→ Thực hành sự khiêm tốn là quan trọng trong nhiều tôn giáo.
Practicing humility can improve relationships with others.→ Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện mối quan hệ với người khác.
Đồng nghĩa
show modestyexhibit humbleness
Collocations
practice true humilitypractice humility in daily life
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.
Thường được nhắc đến trong các bài giảng tâm linh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...