achieve fitness results
Nghĩa
Định nghĩa · to reach desired outcomes from exercise or diet
“With dedication, you can achieve fitness results.”Với sự cống hiến, bạn có thể đạt được kết quả tập luyện.
“Tracking progress helps achieve fitness results faster.”Theo dõi tiến trình giúp đạt được kết quả nhanh hơn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi thảo luận về thành quả tập luyện.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong thể dục thể thao.