Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › pursue a hobby

pursue a hobby

B1 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
theo đuổi sở thích
UK /pərˈsjuː ə ˈhɒbi/ · US /pərˈsjuː ə ˈhɒbi/
to engage in activities for enjoyment
I like to pursue a hobby in my free time.
→ Tôi thích theo đuổi sở thích trong thời gian rảnh.
Pursuing a hobby can reduce stress.→ Theo đuổi sở thích có thể giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
follow a hobbyengage in hobbies
Collocations
pursue interestspursue passions
🎯 IELTS: Nên đề cập đến sở thích trong IELTS Speaking để thể hiện cá tính.
Dùng để chỉ các hoạt động giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...