Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy quality time

enjoy quality time

B1 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thời gian thư giãn chất lượng
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈkwɒləti taɪm/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈkwɒləti taɪm/
to spend enjoyable and meaningful time with someone.
We should enjoy quality time with our families.
→ Chúng ta nên dành thời gian thư giãn chất lượng với gia đình.
It's important to enjoy quality time during vacations.→ Điều quan trọng là tận hưởng thời gian thư giãn chất lượng trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
spend quality timecherish moments
Collocations
enjoy quality momentsenjoy family time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của thời gian với người thân.
Cụm từ này thường dùng khi nói về gia đình và bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...