Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore new interests

/ɪkˈsplɔr nu ˈɪntrəsts/ B1 IELTS

Nghĩa

khám phá sở thích mới phr.

Định nghĩa · To look for and try out new activities you enjoy.

“I want to explore new interests this summer.”Tôi muốn khám phá sở thích mới vào mùa hè này.

“Exploring new interests can be very rewarding.”Khám phá sở thích mới có thể rất bổ ích.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể về sở thích trong bài nói.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sở thích cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...