Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › find relaxation

find relaxation

B1 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tìm sự thư giãn
UK /faɪnd ˌrɛlækˈseɪʃən/ · US /faɪnd ˌrɛlækˈseɪʃən/
to discover ways to relax and unwind.
I find relaxation in reading books.
→ Tôi tìm thấy sự thư giãn trong việc đọc sách.
Many people find relaxation through yoga.→ Nhiều người tìm thấy sự thư giãn qua yoga.
Đồng nghĩa
seek relaxationdiscover peace
Collocations
find relaxation in naturefind relaxation through meditation
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này khi viết về sở thích cá nhân.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sở thích và cách thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...