share an interest
Nghĩa
Định nghĩa · to have a common interest with someone
“We share an interest in photography.”Chúng tôi chia sẻ sở thích chụp ảnh.
“They share an interest in hiking and nature.”Họ chia sẻ sở thích đi bộ đường dài và thiên nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.