Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share an interest

/ʃɛr æn ˈɪntrəst/ B1 IELTS

Nghĩa

chia sẻ sở thích phr.

Định nghĩa · to have a common interest with someone

“We share an interest in photography.”Chúng tôi chia sẻ sở thích chụp ảnh.

“They share an interest in hiking and nature.”Họ chia sẻ sở thích đi bộ đường dài và thiên nhiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...