Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

participate in sports

/ˌpɑːr.tɪˈsɪ.peɪt ɪn spɔrts/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia thể thao phr.

Định nghĩa · to take part in sports activities

“Many students participate in sports at school.”Nhiều học sinh tham gia thể thao ở trường.

“Participating in sports helps build teamwork skills.”Tham gia thể thao giúp xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.

Mẹo IELTS · Đề cập đến thể thao trong IELTS Speaking để thể hiện sự năng động.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...