participate in sports
Nghĩa
Định nghĩa · to take part in sports activities
“Many students participate in sports at school.”Nhiều học sinh tham gia thể thao ở trường.
“Participating in sports helps build teamwork skills.”Tham gia thể thao giúp xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.
Mẹo IELTS · Đề cập đến thể thao trong IELTS Speaking để thể hiện sự năng động.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.