EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · leisure & hobbies › participate in sports
participate in sports
B1
phr.
📁 Collocations · leisure & hobbies
IELTS
tham gia thể thao
UK /ˌpɑːr.tɪˈsɪ.peɪt ɪn spɔrts/
·
US /ˌpɑːr.tɪˈsɪ.peɪt ɪn spɔrts/
to take part in sports activities
Many students participate in sports at school.
→ Nhiều học sinh tham gia thể thao ở trường.
Participating in sports helps build teamwork skills.
→ Tham gia thể thao giúp xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
join sports
engage in sports
Collocations
participate in activities
participate in events
🎯
IELTS:
Đề cập đến thể thao trong IELTS Speaking để thể hiện sự năng động.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue a hobby
/pərˈsjuː ə ˈhɒbi/
theo đuổi sở thích
take up a hobby
/teɪk ʌp ə ˈhɒbi/
theo đuổi sở thích
explore new interests
/ɪkˈsplɔr nu ˈɪntrəsts/
khám phá sở thích mới
attend a workshop
/əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/
tham dự một hội thảo
take part in events
/teɪk pɑrt ɪn ɪˈvɛnts/
tham gia sự kiện
share an interest
/ʃɛr æn ˈɪntrəst/
chia sẻ sở thích
find relaxation
/faɪnd ˌrɛlækˈseɪʃən/
tìm sự thư giãn
enjoy quality time
/ɪnˈdʒɔɪ ˈkwɒləti taɪm/
thời gian thư giãn chất lượng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · leisure & hobbies
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...