EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · leisure & hobbies › attend a workshop
attend a workshop
B1
phr.
📁 Collocations · leisure & hobbies
IELTS
tham dự một hội thảo
UK /əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/
·
US /əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/
to go to a meeting for learning or training
I will attend a workshop on digital marketing next week.
→ Tôi sẽ tham dự một hội thảo về tiếp thị kỹ thuật số vào tuần tới.
She attended a workshop to improve her skills.
→ Cô ấy đã tham dự một hội thảo để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
join a seminar
participate in training
Collocations
attend workshops regularly
attend educational events
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của việc tham dự trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue a hobby
/pərˈsjuː ə ˈhɒbi/
theo đuổi sở thích
take up a hobby
/teɪk ʌp ə ˈhɒbi/
theo đuổi sở thích
explore new interests
/ɪkˈsplɔr nu ˈɪntrəsts/
khám phá sở thích mới
participate in sports
/ˌpɑːr.tɪˈsɪ.peɪt ɪn spɔrts/
tham gia thể thao
take part in events
/teɪk pɑrt ɪn ɪˈvɛnts/
tham gia sự kiện
share an interest
/ʃɛr æn ˈɪntrəst/
chia sẻ sở thích
find relaxation
/faɪnd ˌrɛlækˈseɪʃən/
tìm sự thư giãn
enjoy quality time
/ɪnˈdʒɔɪ ˈkwɒləti taɪm/
thời gian thư giãn chất lượng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · leisure & hobbies
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...