Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › attend a workshop

attend a workshop

B1 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham dự một hội thảo
UK /əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/ · US /əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/
to go to a meeting for learning or training
I will attend a workshop on digital marketing next week.
→ Tôi sẽ tham dự một hội thảo về tiếp thị kỹ thuật số vào tuần tới.
She attended a workshop to improve her skills.→ Cô ấy đã tham dự một hội thảo để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
join a seminarparticipate in training
Collocations
attend workshops regularlyattend educational events
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc tham dự trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...