Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend a workshop

/əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/ B1 IELTS

Nghĩa

tham dự một hội thảo phr.

Định nghĩa · to go to a meeting for learning or training

“I will attend a workshop on digital marketing next week.”Tôi sẽ tham dự một hội thảo về tiếp thị kỹ thuật số vào tuần tới.

“She attended a workshop to improve her skills.”Cô ấy đã tham dự một hội thảo để cải thiện kỹ năng của mình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc tham dự trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...