Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › take part in events

take part in events

B1 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia sự kiện
UK /teɪk pɑrt ɪn ɪˈvɛnts/ · US /teɪk pɑrt ɪn ɪˈvɛnts/
To participate in activities or gatherings.
I like to take part in events that promote art.
→ Tôi thích tham gia các sự kiện quảng bá nghệ thuật.
Taking part in events helps build community.→ Tham gia sự kiện giúp xây dựng cộng đồng.
Đồng nghĩa
participate in eventsjoin activities
Collocations
take part in discussionstake part in competitions
🎯 IELTS: Liệt kê các sự kiện bạn đã tham gia để tăng tính thuyết phục.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...