Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take up a hobby

/teɪk ʌp ə ˈhɒbi/ B1 IELTS

Nghĩa

theo đuổi sở thích phr.

Định nghĩa · to start doing a hobby or activity for enjoyment

“Many people take up a hobby to relax after work.”Nhiều người theo đuổi sở thích để thư giãn sau giờ làm việc.

“He decided to take up a hobby in painting.”Anh ấy quyết định theo đuổi sở thích vẽ tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong sở thích cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sở thích cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...