Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experience joy

/ɪkˈspɪər.i.əns dʒɔɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm niềm vui phr.

Định nghĩa · to feel or undergo happiness or pleasure.

“Children experience joy when playing with friends.”Trẻ em trải nghiệm niềm vui khi chơi với bạn bè.

“We experience joy during family gatherings.”Chúng tôi trải nghiệm niềm vui trong các buổi họp mặt gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về cảm xúc và trải nghiệm cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về cảm xúc tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...