Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy simple pleasures

enjoy simple pleasures

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thưởng thức những niềm vui đơn giản
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈsɪmpl ˈplɛʒərz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈsɪmpl ˈplɛʒərz/
To appreciate small and simple joys in life.
I enjoy simple pleasures like a warm cup of tea.
→ Tôi thưởng thức những niềm vui đơn giản như một tách trà ấm.
Walking in nature allows me to enjoy simple pleasures.→ Đi bộ trong thiên nhiên cho phép tôi thưởng thức những niềm vui đơn giản.
Đồng nghĩa
savor small joysappreciate little things
Collocations
enjoy life's simple pleasuresfind joy in simplicity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm sống tích cực.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của những điều nhỏ bé.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...