Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy simple pleasures

/ɪnˈdʒɔɪ ˈsɪmpl ˈplɛʒərz/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức những niềm vui đơn giản phr.

Định nghĩa · To appreciate small and simple joys in life.

“I enjoy simple pleasures like a warm cup of tea.”Tôi thưởng thức những niềm vui đơn giản như một tách trà ấm.

“Walking in nature allows me to enjoy simple pleasures.”Đi bộ trong thiên nhiên cho phép tôi thưởng thức những niềm vui đơn giản.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm sống tích cực.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của những điều nhỏ bé.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...